fencing mask

fencing mask

A fencer adjusts the fencing mask before a practice bout.

Định nghĩa

Danh từ: Mặt nạ đấu kiếm - Một loại mặt nạ bảo vệ khuôn mặt, được làm bằng lưới kim loại mịn, được đeo trên mặt của vận động viên đấu kiếm.

dụ sử dụng
  • (Trước trận đấu, vận động viên đấu kiếm cẩn thận đeo mặt nạ đấu kiếm của mình để bảo vệ khuôn mặt.)
  • (Mặt nạ đấu kiếm được làm bằng lưới mịn để ngăn lưỡi kiếm của đối thủ xuyên qua.)
  • ( ấy chỉnh lại mặt nạ đấu kiếm trước khi bước lên đường đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a fencing mask": đeo mặt nạ đấu kiếm.

    • All fencers must wear a fencing mask during practice. (Tất cả vận động viên đấu kiếm phải đeo mặt nạ đấu kiếm trong lúc tập luyện.)
  • "to remove one's fencing mask": cởi mặt nạ đấu kiếm.

    • After the bout, he removed his fencing mask to shake hands. (Sau trận đấu, anh ấy cởi mặt nạ đấu kiếm ra để bắt tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fencing (n): môn đấu kiếm.
    • Fencing is a sport that requires speed and precision. (Đấu kiếm môn thể thao đòi hỏi tốc độ độ chính xác.)
  • Mask (n): mặt nạ (nói chung).
    • A mask can be used for protection or disguise. (Mặt nạ có thể được dùng để bảo vệ hoặc ngụy trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Face guard: tấm che mặt (thường dùng trong thể thao).
    • The hockey goalie wore a face guard. (Thủ môn khúc côn cầu đeo tấm che mặt.)
  • Protective mask: mặt nạ bảo hộ.
    • A protective mask is essential for safety. (Mặt nạ bảo hộ thiết yếu cho sự an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on: mang vào, đeo vào.
    • He put on his fencing mask before the match. (Anh ấy đeo mặt nạ đấu kiếm trước trận đấu.)
  • Take off: cởi ra.
    • She took off her fencing mask after winning. ( ấy cởi mặt nạ đấu kiếm sau khi chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Mask one's feelings: che giấu cảm xúc (không liên quan trực tiếp đến mặt nạ đấu kiếm, nhưng dùng từ "mask").
    • He tried to mask his disappointment with a smile. (Anh ấy cố che giấu sự thất vọng bằng nụ cười.)